Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giấy phép kinh doanh" (1)
giấy phép kinh doanh
Tiếng Anh
Cụm từbusiness license
Họ chưa được cấp giấy phép kinh doanh thực phẩm.
They have not yet been granted a food business license.
Từ liên quan "giấy phép kinh doanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giấy phép kinh doanh" (1)
Họ chưa được cấp giấy phép kinh doanh thực phẩm.
They have not yet been granted a food business license.
